帕累托
Pàlèituō
[ㄆㄚˋ ㄌㄟˋ ㄊㄨㄛ]
PHÁCH LUỴ THÁC
- 1.Vilfredo Pareto (1848-1923), nhà kinh tế học người Ý

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 累LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!