學華語Kaori Dict

帶分數

giản thể: 带分数

dàifēnshù

ㄉㄞˋ ㄈㄣ ㄕㄨˋ

ĐỚI PHÂN SỐ

  1. 1.phân số hỗn hợp
  2. 2.số hỗn hợp (tức là có phần nguyên và phần phân số, ví dụ: bốn và ba phần tư)
  3. 3.xem thêm: phân số chưa tối giản 假分數|假分数[jia3 fen1 shu4] và phân số tối giản 真分數|真分数[zhen1 fen1 shu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

带分数 nghĩa là gì? · Kaori Dict