- 1.phân số hỗn hợp
- 2.số hỗn hợp (tức là có phần nguyên và phần phân số, ví dụ: bốn và ba phần tư)
- 3.xem thêm: phân số chưa tối giản 假分數|假分数[jia3 fen1 shu4] và phân số tối giản 真分數|真分数[zhen1 fen1 shu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.