學華語Kaori Dict

帶動

giản thể: 带动

dàidòng

ㄉㄞˋ ㄉㄨㄥˋ

ĐỚI ĐỘNG

HSK 3TOCFL 6V
  1. 1.thúc đẩy; tạo động lực; dẫn động

例句Câu ví dụ

  • 1

    他帶動大家一起跑步。

    tā dài dòng dà jiā yī qǐ pǎo bù

    Anh ấy dẫn dắt mọi người cùng chạy bộ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

带动 nghĩa là gì? · Kaori Dict