- 1.thúc đẩy; tạo động lực; dẫn động

例句Câu ví dụ
- 1
他帶動大家一起跑步。
tā dài dòng dà jiā yī qǐ pǎo bù
Anh ấy dẫn dắt mọi người cùng chạy bộ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.