- 1.mang đến
- 2.(nghĩa bóng) mang lại; tạo ra

例句Câu ví dụ
- 1
他從家里帶來了很多吃的。
tā cóng jiā lǐ dài lái le hěn duō chī de
Anh ấy mang theo rất nhiều thức ăn từ nhà
- 2
戰爭帶來痛苦。
zhàn zhēng dài lái tòng kǔ
Chiến tranh mang lại đau khổ
- 3
臺風帶來了大雨。
tái fēng dài lái le dà yǔ
Bão tố mang theo mưa lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.