學華語Kaori Dict

帶來

giản thể: 带来

dàilái

ㄉㄞˋ ㄌㄞˊ

ĐỚI LAI

HSK 2TOCFL 3
  1. 1.mang đến
  2. 2.(nghĩa bóng) mang lại; tạo ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    他從家里帶來了很多吃的。

    tā cóng jiā lǐ dài lái le hěn duō chī de

    Anh ấy mang theo rất nhiều thức ăn từ nhà

  • 2

    戰爭帶來痛苦。

    zhàn zhēng dài lái tòng kǔ

    Chiến tranh mang lại đau khổ

  • 3

    臺風帶來了大雨。

    tái fēng dài lái le dà yǔ

    Bão tố mang theo mưa lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

带来 nghĩa là gì? · Kaori Dict