學華語Kaori Dict

giản thể:

bāng

ㄅㄤ

BANG

HSK 1TOCFL 2V
  1. 1.giúp
  2. 2.hỗ trợ
  3. 3.ủng hộ
Xem 10 nghĩa còn lại
  1. 4.giúp ai đó (tức là như một sự giúp đỡ)
  2. 5.thuê (làm công)
  3. 6.bên (của thùng, thuyền, v.v.)
  4. 7.lớp ngoài
  5. 8.phần trên (của giày)
  6. 9.nhóm
  7. 10.băng
  8. 11.đảng
  9. 12.phái
  10. 13.hội kín

Cách đọc khác:bāngbiến thể cũ của 幫|帮[bang1]bāngbiến thể cũ của 幫|帮[bang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他幫我拿東西。

    tā bāng wǒ ná dōng xi

    Anh ấy giúp tôi mang đồ

  • 2

    我幫你倒一杯水。

    wǒ bāng nǐ dào yī bēi shuǐ

    Tôi sẽ giúp bạn đổ một cốc nước

  • 3

    請幫我打印這份名單。

    qǐng bāng wǒ dǎ yìn zhè fèn míng dān

    Hãy giúp tôi in danh sách này.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BANG (幫) – giúp: Được phong (封) cho tấm lụa trắng (帛) để chia cho dân — cả BANG hội xúm vào GIÚP nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帮 nghĩa là gì? · Kaori Dict