- 1.giúp
- 2.hỗ trợ
- 3.ủng hộ
Xem 10 nghĩa còn lại
- 4.giúp ai đó (tức là như một sự giúp đỡ)
- 5.thuê (làm công)
- 6.bên (của thùng, thuyền, v.v.)
- 7.lớp ngoài
- 8.phần trên (của giày)
- 9.nhóm
- 10.băng
- 11.đảng
- 12.phái
- 13.hội kín
Cách đọc khác:bāng — biến thể cũ của 幫|帮[bang1]bāng — biến thể cũ của 幫|帮[bang1]

例句Câu ví dụ
- 1
他幫我拿東西。
tā bāng wǒ ná dōng xi
Anh ấy giúp tôi mang đồ
- 2
我幫你倒一杯水。
wǒ bāng nǐ dào yī bēi shuǐ
Tôi sẽ giúp bạn đổ một cốc nước
- 3
請幫我打印這份名單。
qǐng bāng wǒ dǎ yìn zhè fèn míng dān
Hãy giúp tôi in danh sách này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 幫BANG (幫) – giúp: Được phong (封) cho tấm lụa trắng (帛) để chia cho dân — cả BANG hội xúm vào GIÚP nhau.