- 1.giúp đỡ
- 2.làm ơn
- 3.(tiếng Thượng Hải) Thôi nào!
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.Tha cho tôi!

例句Câu ví dụ
- 1
你想幫幫忙嗎?
nǐ xiǎng bāngbangmáng ma?
Bạn có muốn giúp đỡ không?
- 2
我謝謝你幫幫忙,給我把燈關了,我想睡覺了。
wǒ xièxie nǐ bāngbangmáng, gěi wǒ bǎ dēng guān le, wǒ xiǎngshuì jiào le。
Tôi cảm ơn anh đã giúp đỡ tôi, hãy tắt đèn đi, tôi muốn đi ngủ rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 幫BANG (幫) – giúp: Được phong (封) cho tấm lụa trắng (帛) để chia cho dân — cả BANG hội xúm vào GIÚP nhau.
- 忙MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.