學華語Kaori Dict

幫幫忙

giản thể: 帮帮忙

bāngbangmáng

ㄅㄤ ㄅㄤ˙ ㄇㄤˊ

BANG BANG MANG

  1. 1.giúp đỡ
  2. 2.làm ơn
  3. 3.(tiếng Thượng Hải) Thôi nào!
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Tha cho tôi!

例句Câu ví dụ

  • 1

    你想幫幫忙嗎?

    nǐ xiǎng bāngbangmáng ma?

    Bạn có muốn giúp đỡ không?

  • 2

    我謝謝你幫幫忙,給我把燈關了,我想睡覺了。

    wǒ xièxie nǐ bāngbangmáng, gěi wǒ bǎ dēng guān le, wǒ xiǎngshuì jiào le。

    Tôi cảm ơn anh đã giúp đỡ tôi, hãy tắt đèn đi, tôi muốn đi ngủ rồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BANG (幫) – giúp: Được phong (封) cho tấm lụa trắng (帛) để chia cho dân — cả BANG hội xúm vào GIÚP nhau.
  • MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帮帮忙 nghĩa là gì? · Kaori Dict