- 1.(từ mới) (về phim, bài hát, v.v.) cảm động
- 2.chạm đến
- 3.tác động
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(về người, đặc biệt là phụ nữ) quyến rũ
- 5.ngầu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.