- 1.có như một đặc điểm hoặc tính chất; có một yếu tố của (tự tin, ngọt ngào, ác ý, v.v.); mang (mầm bệnh, hàm ý, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
這個箱子帶有輪子。
zhè ge xiāng zi dài yǒu lún zi
Chiếc hộp này có bánh xe
- 2
我的大學今年正在慶祝建校一百周年,因此你到處都可以看到帶有它顏色,標志和吉祥物的橫幅。
wǒ de dàxué jīnnián zhèngzài qìngzhù jiàn jiào yī bǎi zhōunián, yīncǐ nǐ dàochù dōu kěyǐ kàndào dàiyǒu tā yánsè, biāozhì hé jíxiángwù de héngfú。
Tôi đang mừng kỉ niệm 100 năm thành lập trường đại học năm nay, vì vậy bạn có thể thấy khắp nơi những băng rôn mang màu sắc, biểu tượng và biểu tượng may mắn của trường.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.