常住
chángzhù
[ㄔㄤˊ ㄓㄨˋ]
THƯỜNG TRÚ
- 1.cư dân lâu dài
- 2.nơi cư trú vĩnh viễn
- 3.thuyết thường trú (sự vĩnh hằng của linh hồn, tiếng Phạn Sassatavada)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.