學華語Kaori Dict

常勝軍

giản thể: 常胜军

chángshèngjūn

ㄔㄤˊ ㄕㄥˋ ㄐㄩㄣ

THƯỜNG THẮNG QUÂN

  1. 1.Quân đội Thường Thắng (1860-1864), quân triều Thanh được trang bị và huấn luyện cùng với người châu Âu và sử dụng đặc biệt chống lại quân nổi dậy Thái Bình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

常勝軍 nghĩa là gì? · Kaori Dict