常委
chángwěi
[ㄔㄤˊ ㄨㄟˇ]
THƯỜNG UỶ
- 1.ủy ban thường vụ (viết tắt của 常務委員會|常务委员会[chang2wu4 wei3yuan2hui4])
- 2.thành viên của ủy ban thường vụ (viết tắt của 常務委員|常务委员[chang2wu4 wei3yuan2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.