學華語Kaori Dict

常客

cháng

ㄔㄤˊ ㄎㄜˋ

THƯỜNG KHÁCH

TOCFL 6
  1. 1.khách thường xuyên
  2. 2.nghĩa bóng: điều gì đó xuất hiện thường xuyên

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是這裡附近酒吧和酒館的常客。

    tā shì zhèlǐ fùjìn jiǔbā hé jiǔguǎn de chángkè。

    Anh ấy là khách quen tại các quán bar và nhà hàng gần đây.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

常客 nghĩa là gì? · Kaori Dict