學華語Kaori Dict

常春藤

chángchūnténg

ㄔㄤˊ ㄔㄨㄣ ㄊㄥˊ

THƯỜNG XUÂN ĐẰNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    花園裡開始冒出常春藤。

    huāyuán lǐ kāishǐ mào chū chángchūnténg。

    Trong vườn bắt đầu mọc ra rêu

  • 2

    西洋常春藤是攀緣藤本植物。

    Xīyáng chángchūnténg shì pānyuán téngběnzhíwù。

    Xương thường xuân phương Tây là cây dây leo thân thảo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
  • XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

常春藤 nghĩa là gì? · Kaori Dict