例句Câu ví dụ
- 1
花園裡開始冒出常春藤。
huāyuán lǐ kāishǐ mào chū chángchūnténg。
Trong vườn bắt đầu mọc ra rêu
- 2
西洋常春藤是攀緣藤本植物。
Xīyáng chángchūnténg shì pānyuán téngběnzhíwù。
Xương thường xuân phương Tây là cây dây leo thân thảo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
