常犯
chángfàn
[ㄔㄤˊ ㄈㄢˋ]
THƯỜNG PHẠM
- 1.thường xuyên phạm (lỗi)
- 2.phổ biến (lỗi lầm)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
[ㄔㄤˊ ㄈㄢˋ]
THƯỜNG PHẠM
