學華語Kaori Dict

常用

chángyòng

ㄔㄤˊ ㄩㄥˋ

THƯỜNG DỤNG

HSK 2
  1. 1.được sử dụng phổ biến

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些都是常用的詞語。

    zhè xiē dōu shì cháng yòng de cí yǔ

    Những từ này đều là từ thông dụng

  • 2

    其中我最常用的是一種抽認卡系統。

    qízhōng wǒ zuì chángyòng de shì yīzhǒng chōurènkǎ xìtǒng。

    Trong số đó, tôi thường dùng nhất là hệ thống thẻ flash

  • 3

    湯姆和瑪麗經常用法語跟對方講話。

    Tāngmǔ hé Mǎlì jīngcháng yòngfǎ yǔ gēn duìfāng jiǎnghuà。

    Tom và Mary thường dùng tiếng Pháp nói chuyện với nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

常用 nghĩa là gì? · Kaori Dict