例句Câu ví dụ
- 1
這些都是常用的詞語。
zhè xiē dōu shì cháng yòng de cí yǔ
Những từ này đều là từ thông dụng
- 2
其中我最常用的是一種抽認卡系統。
qízhōng wǒ zuì chángyòng de shì yīzhǒng chōurènkǎ xìtǒng。
Trong số đó, tôi thường dùng nhất là hệ thống thẻ flash
- 3
湯姆和瑪麗經常用法語跟對方講話。
Tāngmǔ hé Mǎlì jīngcháng yòngfǎ yǔ gēn duìfāng jiǎnghuà。
Tom và Mary thường dùng tiếng Pháp nói chuyện với nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
