例句Câu ví dụ
- 1
盡管參數的值可變,但我們仍把它視為常量,而非變量。
jǐnguǎn cānshù de zhí kěbiàn, dàn wǒmen réng bǎ tā shìwéi chángliàng, ér fēi biànliàng。
Dù giá trị của tham số có thể thay đổi, nhưng chúng ta vẫn coi nó là hằng số chứ không phải biến số
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
