學華語Kaori Dict

常青藤

chángqīngténg

ㄔㄤˊ ㄑㄧㄥ ㄊㄥˊ

THƯỜNG THANH ĐẰNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    牆被常青藤覆蓋了一部分。

    qiáng bèi chángqīngténg fùgài le yībùfen。

    Tường bị cây thường xuân che phủ một phần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

常青藤 nghĩa là gì? · Kaori Dict