例句Câu ví dụ
- 1
警方現在認為湯姆和瑪麗的失蹤有乾系。
jǐngfāng xiànzài rènwéi Tāngmǔ hé Mǎlì de shīzōng yǒu gānxì。
Cảnh sát hiện tại cho rằng Tom và Mary mất tích có liên quan.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 係HỆ (係) – liên hệ: Người (亻) bị buộc vào sợi dây (系) — dây mối ràng buộc, quan HỆ, liên HỆ với nhau.
