學華語Kaori Dict

干係

giản thể: 干系

gān

ㄍㄢ ㄒㄧˋ

CAN HỆ

例句Câu ví dụ

  • 1

    警方現在認為湯姆和瑪麗的失蹤有乾系。

    jǐngfāng xiànzài rènwéi Tāngmǔ hé Mǎlì de shīzōng yǒu gānxì。

    Cảnh sát hiện tại cho rằng Tom và Mary mất tích có liên quan.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỆ (係) – liên hệ: Người (亻) bị buộc vào sợi dây (系) — dây mối ràng buộc, quan HỆ, liên HỆ với nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

干系 nghĩa là gì? · Kaori Dict