學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
乾淨俐落
乾淨俐落
giản thể:
干净俐落
gān
jìng
lì
luò
[ㄍㄢ ㄐㄧㄥˋ ㄌㄧˋ ㄌㄨㄛˋ]
CAN TỊNH LỢI LẠC
1.
sạch sẽ và hiệu quả
2.
ngăn nắp gọn gàng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
乾淨
gānjìng
sạch
乾
gān
khô
幹
gàn
thân cây
幹什麼
gànshénme
bạn đang làm gì?
落後
luòhòu
tụt hậu
乾杯
gānbēi
nâng ly chúc mừng
幹活兒
gànhuór
biến thể er hoá của 幹活|干活[gan4 huo2]
落
luò
rơi hoặc rụng
逐字解
Từng chữ trong từ
乾
càn, kiền, can
khô
淨
tịnh
tinh khiết
俐
lợi
mịn
落
lạc
rơi, rơi xuống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
乾淨利落
gānjìnglìluo
rất sạch
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
干净俐落 nghĩa là gì? · Kaori Dict