學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
幹材
幹材
giản thể:
干材
gàn
cái
[ㄍㄢˋ ㄘㄞˊ]
CAN TÀI
1.
năng lực
2.
người có năng lực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
乾淨
gānjìng
sạch
乾
gān
khô
幹
gàn
thân cây
幹什麼
gànshénme
bạn đang làm gì?
教材
jiàocái
tài liệu giảng dạy
材料
cáiliào
dữ liệu
身材
shēncái
vóc dáng
乾杯
gānbēi
nâng ly chúc mừng
逐字解
Từng chữ trong từ
幹
cán
cành cây, thân cây hoặc thân người
材
tài
vật liệu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
乾菜
gāncài
rau khô
幹才
gàncái
năng lực
記憶技巧
Mẹo nhớ
材
TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
干材 nghĩa là gì? · Kaori Dict