學華語Kaori Dict

乾柴烈火

giản thể: 干柴烈火

gāncháilièhuǒ

ㄍㄢ ㄔㄞˊ ㄌㄧㄝˋ ㄏㄨㄛˇ

CAN SÀI LIỆT HOẢ

  1. 1.Gỗ khô gặp lửa — (thuật ngữ) tình yêu mãnh liệt bùng nổ; ngọn lửa tình yêu (đặc biệt giữa hai người yêu nhau)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

干柴烈火 nghĩa là gì? · Kaori Dict