學華語Kaori Dict

乾洗

giản thể: 干洗

gān

ㄍㄢ ㄒㄧˇ

CAN TẨY

  1. 1.giặt khô
  2. 2.việc giặt khô

例句Câu ví dụ

  • 1

    乾洗吧。

    gānxǐ ba。

    Giặt khô

  • 2

    “去乾洗店取東西挺麻煩的,怎麼辦呢?”“如果你需要那些東西,除了去取,沒有別的辦法了。”

    “ qù gānxǐ diàn qǔ dōngxi tǐng máfan de, zěnmebàn ne? ” “ rúguǒ nǐ xūyào nàxiē dōngxi, chúle qùqǔ, méiyǒu biéde bànfǎ le。 ”

    'Đi lấy đồ ở tiệm giặt ủi thật phiền phức, làm sao bây giờ?' 'Nếu bạn cần những thứ đó, ngoài việc đi lấy ra thì không còn cách nào khác.'

  • 3

    你要乾洗還是濕洗?

    nǐ yào gānxǐ háishi shī xǐ?

    Anh muốn giặt khô hay giặt thường?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

干洗 nghĩa là gì? · Kaori Dict