例句Câu ví dụ
- 1
乾活慢點。
gànhuó màn diǎn。
Làm việc chậm lại
- 2
我用工具乾活。
wǒ yònggōng jù gànhuó。
Tôi dùng công cụ làm việc.
- 3
讓我們一起乾活。
ràng wǒmen yīqǐ gànhuó。
Hãy cùng nhau làm việc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
