學華語Kaori Dict

乾瞪眼

giản thể: 干瞪眼

gāndèngyǎn

ㄍㄢ ㄉㄥˋ ㄧㄢˇ

CAN TRỪNG NHÃN

  1. 1.nhìn chằm chằm bất lực

例句Câu ví dụ

  • 1

    咱也不能就這樣乾瞪眼吧。

    zán yě bùnéng jiù zhèyàng gāndèngyǎn ba。

    Chúng ta cũng không thể đứng im mà nhìn thôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

干瞪眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict