
例句Câu ví dụ
- 1
乾部們視察了我們的學校。
gànbù men shìchá le wǒmen de xuéxiào。
Các cán bộ đã kiểm tra trường học của chúng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.