平仄
píngzè
[ㄆㄧㄥˊ ㄗㄜˋ]
BÌNH TRẮC
- 1.bằng và trắc (thuật ngữ kỹ thuật trong thơ cổ điển Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.