平分
píngfēn
[ㄆㄧㄥˊ ㄈㄣ]
BÌNH PHÂN
TOCFL 7
- 1.chia đều
- 2.chia đôi (hình học)
- 3.điểm đều (quần vợt)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tỉ số hòa

例句Câu ví dụ
- 1
我們平分這筆錢。
wǒmen píngfēn zhè bǐ qián。
Chúng tôi chia đều số tiền này
- 2
讓我們平分這個報酬吧。
ràng wǒmen píngfēn zhège bàochou ba。
Hãy chia phần thưởng cho nhau bằng nửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.