平印
píngyìn
[ㄆㄧㄥˊ ㄧㄣˋ]
BÌNH ẤN
- 1.in thạch bản
- 2.viết tắt của 平版印刷[ping2 ban3 yin4 shua1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.