例句Câu ví dụ
- 1
平壤是北韓城市。
Píngrǎng shì Běihán chéngshì。
Pyongyang là thành phố của Bắc Triều Tiên
- 2
平壤是北韓的首都。
Píngrǎng shì Běihán de shǒudū。
Pyongyang là thủ đô của Triều Tiên Bắc.
- 3
平壤是朝鮮的首都。
Píngrǎng shì Cháoxiǎn de shǒudū。
Pyongyang là thủ đô của Triều Tiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
