學華語Kaori Dict

平壤

Píngrǎng

ㄆㄧㄥˊ ㄖㄤˇ

BÌNH NHƯỠNG

  1. 1.Bình Nhưỡng, thủ đô của Bắc Triều Tiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    平壤是北韓城市。

    Píngrǎng shì Běihán chéngshì。

    Pyongyang là thành phố của Bắc Triều Tiên

  • 2

    平壤是北韓的首都。

    Píngrǎng shì Běihán de shǒudū。

    Pyongyang là thủ đô của Triều Tiên Bắc.

  • 3

    平壤是朝鮮的首都。

    Píngrǎng shì Cháoxiǎn de shǒudū。

    Pyongyang là thủ đô của Triều Tiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平壤 nghĩa là gì? · Kaori Dict