學華語Kaori Dict

平寶蓋

giản thể: 平宝盖

píngbǎogài

ㄆㄧㄥˊ ㄅㄠˇ ㄍㄞˋ

BÌNH BẢO CÁI

  1. 1.tên của bộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 14)
  2. 2.xem thêm 冖[mi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平寶蓋 nghĩa là gì? · Kaori Dict