學華語Kaori Dict

平局

píng

ㄆㄧㄥˊ ㄐㄩˊ

BÌNH CỤC

  1. 1.một trận hòa (trong thi đấu)
  2. 2.hòa

例句Câu ví dụ

  • 1

    在最後一分鐘,馬塞洛射進一球,將比賽打成平局。

    zài zuìhòu yī fēnzhōng, mǎ sāi Luò shè jìn yī qiú, jiāng bǐsài dǎchéng píngjú。

    Vào phút cuối cùng, Marcello sút vào lưới, khiến trận đấu kết thúc với tỷ số hòa

  • 2

    比賽以平局結束。

    bǐsài yǐ píngjú jiéshù。

    Trận đấu kết thúc hòa

  • 3

    比賽以平局結束,最後比分是二比二。

    bǐsài yǐ píngjú jiéshù, zuìhòu bǐfēn shì èr bǐ èr。

    Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa, tỷ số cuối cùng là hai hai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平局 nghĩa là gì? · Kaori Dict