例句Câu ví dụ
- 1
在最後一分鐘,馬塞洛射進一球,將比賽打成平局。
zài zuìhòu yī fēnzhōng, mǎ sāi Luò shè jìn yī qiú, jiāng bǐsài dǎchéng píngjú。
Vào phút cuối cùng, Marcello sút vào lưới, khiến trận đấu kết thúc với tỷ số hòa
- 2
比賽以平局結束。
bǐsài yǐ píngjú jiéshù。
Trận đấu kết thúc hòa
- 3
比賽以平局結束,最後比分是二比二。
bǐsài yǐ píngjú jiéshù, zuìhòu bǐfēn shì èr bǐ èr。
Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa, tỷ số cuối cùng là hai hai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
