平常心
píngchángxīn
[ㄆㄧㄥˊ ㄔㄤˊ ㄒㄧㄣ]
BÌNH THƯỜNG TÂM
HSK 7-9N
- 1.sự điềm tĩnh
- 2.bình tĩnh
- 3.sự bình thản

例句Câu ví dụ
- 1
如果你不再執念爭強好勝,而以平常心待之,那麼,生活中處處可以看到別樣風景,感到輕松自在.
rúguǒ nǐ bùzài zhíniàn zhēngqiánghàoshèng , ér yǐ píngchángxīn dāi zhī , nàme , shēnghuó zhōng chùchù kěyǐ kàndào biéyàng fēngjǐng , gǎndào qīngsōng zìzai .
Nếu bạn không còn lưu luyến tranh giành thắng lợi, mà đối xử với mọi chuyện bằng tâm thái bình thường, thì trong cuộc sống, ở khắp nơi bạn sẽ thấy khung cảnh khác lạ, cảm thấy nhẹ nhõm tự tại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.