平平常常
píngpíngchángcháng
[ㄆㄧㄥˊ ㄆㄧㄥˊ ㄔㄤˊ ㄔㄤˊ]
BÌNH BÌNH THƯỜNG THƯỜNG
- 1.không có gì đặc biệt
- 2.không hào nhoáng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.