平成
Píngchéng
[ㄆㄧㄥˊ ㄔㄥˊ]
BÌNH THÀNH
- 1.Heisei, niên hiệu Nhật Bản, tương ứng với triều đại (1989-2019) của hoàng đế Akihito 明仁[Ming2 ren2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!