例句Câu ví dụ
- 1
臺灣島的面積是三萬六千平方公里。
TáiwānDǎo de miànjī shì sān wàn liù qiān píngfānggōnglǐ。
Đảo Đài Loan có diện tích ba vạn sáu nghìn ki-lô-mét vuông
- 2
中國陸地的總面積是960萬平方公里,是亞洲面積最大的國家,居世界第三位。
Zhōngguó lùdì de zǒng miànjī shì 9 6 0 wàn píngfānggōnglǐ, shì Yàzhōu miànjī zuì dà de guójiā, Jū shìjiè dìsānwèi。
Diện tích đất liền của Trung Quốc là 9,6 triệu km vuông, là quốc gia có diện tích lớn nhất châu Á, xếp thứ ba thế giới
- 3
我還記得我第一次去中國,我在山東,意識到那個單純的省比英格蘭大兩萬六千平方公里。
wǒ hái jìde wǒ dìyīcì qù Zhōngguó, wǒ zài Shāndōng, yìshídào nàge dānchún de shěng bǐ Yīnggélán dà liǎng wàn liù qiān píngfānggōnglǐ。
Tôi vẫn nhớ lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc, tôi ở Sơn Đông, và tôi nhận ra rằng tỉnh này đơn giản đã lớn hơn Anh hai sáu nghìn ki-lô-mét vuông.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
