學華語Kaori Dict

平方根

píngfānggēn

ㄆㄧㄥˊ ㄈㄤ ㄍㄣ

BÌNH PHƯƠNG CĂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    十六的平方根等於四。

    shíliù de píngfānggēn děng Yū sì。

    Căn bậc hai của 16 bằng 4.

  • 2

    在學校,我們學習到 : 九的平方根等於三。

    zài xuéxiào, wǒmen xuéxí dào : jiǔ de píngfānggēn děngyú sān。

    Trong trường học, chúng ta học được: căn bậc hai của chín bằng ba.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平方根 nghĩa là gì? · Kaori Dict