例句Câu ví dụ
- 1
十六的平方根等於四。
shíliù de píngfānggēn děng Yū sì。
Căn bậc hai của 16 bằng 4.
- 2
在學校,我們學習到 : 九的平方根等於三。
zài xuéxiào, wǒmen xuéxí dào : jiǔ de píngfānggēn děngyú sān。
Trong trường học, chúng ta học được: căn bậc hai của chín bằng ba.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
