例句Câu ví dụ
- 1
感情線平直且延伸到無名指下,代表感情專一且持久。
gǎnqíng xiàn píngzhí qiě yánshēn dào wúmíngzhǐ xià, dàibiǎo gǎnqíng zhuānyī qiě chíjiǔ。
Đường tình cảm thẳng và kéo dài đến dưới ngón vô danh, biểu thị tình cảm trung thành và bền lâu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
