學華語Kaori Dict

平直

píngzhí

ㄆㄧㄥˊ ㄓˊ

BÌNH TRỰC

例句Câu ví dụ

  • 1

    感情線平直且延伸到無名指下,代表感情專一且持久。

    gǎnqíng xiàn píngzhí qiě yánshēn dào wúmíngzhǐ xià, dàibiǎo gǎnqíng zhuānyī qiě chíjiǔ。

    Đường tình cảm thẳng và kéo dài đến dưới ngón vô danh, biểu thị tình cảm trung thành và bền lâu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平直 nghĩa là gì? · Kaori Dict