平素
píngsù
[ㄆㄧㄥˊ ㄙㄨˋ]
BÌNH TỐ
TOCFL 7
- 1.thường xuyên
- 2.một cách thói quen
- 3.thông thường
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bình thường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.