平起平坐
píngqǐpíngzuò
[ㄆㄧㄥˊ ㄑㄧˇ ㄆㄧㄥˊ ㄗㄨㄛˋ]
BÌNH KHỞI BÌNH TOẠ
- 1.ngang hàng ngang sức

例句Câu ví dụ
- 1
他們自以為能跟我們平起平坐。
tāmen zì yǐwéi néng gēn wǒmen píngqǐpíngzuò。
Họ cho rằng mình có thể bình đẳng với chúng ta.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 坐TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!