- 1.thành phố Bình Trấn hoặc Bình Trần, huyện Đào Viên 桃園縣|桃园县[Tao2 yuan2 xian4], bắc Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.