- 1.êm ả
- 2.trôi chảy
- 3.thuận buồm xuôi gió
Cách đọc khác:Píngshùn — Bình Thuận, huyện ở Sơn Tây, Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.