例句Câu ví dụ
- 1
數碼相機的歷史可以追溯到50年代初。
shùmǎxiàngjī de lìshǐ kěyǐ zhuīsù dào 5 0 niándàichū。
Lịch sử máy ảnh số có thể追溯 đến đầu những năm 50
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
