學華語Kaori Dict

年代初

niándàichū

ㄋㄧㄢˊ ㄉㄞˋ ㄔㄨ

NIÊN ĐẠI SƠ

  1. 1.đầu một thời đại
  2. 2.đầu một thập kỷ

例句Câu ví dụ

  • 1

    數碼相機的歷史可以追溯到50年代初。

    shùmǎxiàngjī de lìshǐ kěyǐ zhuīsù dào 5 0 niándàichū。

    Lịch sử máy ảnh số có thể追溯 đến đầu những năm 50

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年代初 nghĩa là gì? · Kaori Dict