學華語Kaori Dict

年來

giản thể: 年来

niánlái

ㄋㄧㄢˊ ㄌㄞˊ

NIÊN LAI

  1. 1.năm qua
  2. 2.trong những năm qua

例句Câu ví dụ

  • 1

    我花了三年來寫這本書。

    wǒ huā le sān niánlái xiě zhè běn shū。

    Tôi đã dành ba năm để viết cuốn sách này

  • 2

    十年來,人們越來越強烈地意識到需要改變自己的飲食習慣。

    shí niánlái, rénmen yuèláiyuè qiángliè de yìshídào xūyào gǎibiàn zìjǐ de yǐnshí xíguàn。

    Trong mười năm qua, con người ngày càng nhận thức rõ hơn nhu cầu thay đổi thói quen ăn uống của mình.

  • 3

    十年來,他靠父親的救濟生存。

    shí niánlái, tā kào fùqīn de jiùjì shēngcún。

    Mười năm nay, anh ấy sống nhờ sự hỗ trợ tài chính của cha mình.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年來 nghĩa là gì? · Kaori Dict