學華語Kaori Dict

年內

giản thể: 年内

niánnèi

ㄋㄧㄢˊ ㄋㄟˋ

NIÊN NỘI

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆一年內增加了一倍的投資。

    Tāngmǔ yī niánnèi zēngjiā le yī bèi de tóuzī。

    Tom đã tăng gấp đôi số vốn đầu tư trong một năm

  • 2

    很難在2、3年內掌握法語。

    hěn nán zài 2、 3 niánnèi zhǎngwò Fǎyǔ。

    Rất khó để thành thạo tiếng Pháp trong 2, 3 năm

  • 3

    這座火山在這年內爆發了兩次。

    zhè zuò huǒshān zài zhè niánnèi bàofā le liǎng cì。

    Ngọn núi lửa này đã phun trào hai lần trong năm nay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年內 nghĩa là gì? · Kaori Dict