學華語Kaori Dict

年華

giản thể: 年华

niánhuá

ㄋㄧㄢˊ ㄏㄨㄚˊ

NIÊN HOA

TOCFL 7
  1. 1.năm tháng
  2. 2.thời gian
  3. 3.tuổi tác

例句Câu ví dụ

  • 1

    雖然他是年輕人,但他沒有虛度年華。

    suīrán tā shì niánqīngrén, dàn tā méiyǒu xūdù niánhuá。

    Dù anh ấy là người trẻ tuổi, nhưng anh ấy không lãng phí thời gian

  • 2

    湯姆為自己浪費了大好的青春年華感到非常後悔。

    Tāngmǔ wèi zìjǐ làngfèi le dà hǎo de qīngchūn niánhuá gǎndào fēicháng hòuhuǐ。

    Tôm cảm thấy rất hối hận vì đã lãng phí tuổi trẻ của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年华 nghĩa là gì? · Kaori Dict