- 1.đầu năm
- 2.cả năm
- 3.một năm cụ thể
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.giai đoạn
- 5.ngày tháng
- 6.thời kỳ
- 7.thu hoạch của một năm

例句Câu ví dụ
- 1
婚姻走過十個年頭一切只是例行公事。
hūnyīn zǒuguò shí gě niántóu yīqiè zhǐshì lìxínggōngshì。
Mười năm sau ngày cưới, mọi thứ chỉ còn là thủ tục.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.