例句Câu ví dụ
- 1
我的年歲會露出來。
wǒ de niánsuì huì lùchū lái。
Tuổi của tôi sẽ lộ ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
