- 1.(thành ngữ) qua nhiều năm; năm này qua năm khác

例句Câu ví dụ
- 1
年復一年,污染問題變得越來越嚴重了。
niánfùyīnián, wūrǎn wèntí biànde yuèláiyuè yánzhòng le。
Năm này qua năm khác, vấn đề ô nhiễm trở nên ngày càng nghiêm trọng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.