學華語Kaori Dict

年復一年

giản thể: 年复一年

niánnián

ㄋㄧㄢˊ ㄈㄨˋ ㄧ ㄋㄧㄢˊ

NIÊN PHỤC NHẤT NIÊN

TOCFL 7
  1. 1.(thành ngữ) qua nhiều năm; năm này qua năm khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    年復一年,污染問題變得越來越嚴重了。

    niánfùyīnián, wūrǎn wèntí biànde yuèláiyuè yánzhòng le。

    Năm này qua năm khác, vấn đề ô nhiễm trở nên ngày càng nghiêm trọng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年復一年 nghĩa là gì? · Kaori Dict