學華語Kaori Dict

年成

niáncheng

ㄋㄧㄢˊ ㄔㄥ˙

NIÊN THÀNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    Charles Lindbergh於1927年成功完成了第一次獨自飛越大西洋。

    C h a r l e s L i n d b e r g h yú 1 9 2 7 niáncheng gōng wánchéng le dìyīcì dúzì fēiyuè Dàxīyáng。

    Charles Lindbergh đã thực hiện thành công chuyến bay solo đầu tiên qua Đại Tây Dương vào năm 1927

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年成 nghĩa là gì? · Kaori Dict