例句Câu ví dụ
- 1
Charles Lindbergh於1927年成功完成了第一次獨自飛越大西洋。
C h a r l e s L i n d b e r g h yú 1 9 2 7 niáncheng gōng wánchéng le dìyīcì dúzì fēiyuè Dàxīyáng。
Charles Lindbergh đã thực hiện thành công chuyến bay solo đầu tiên qua Đại Tây Dương vào năm 1927
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
